hard lines

/hɑrd laɪnz/
Thán từ
  1. (từ lóng, ghi ngày tháng) Diễn đạt với người đang gặp bất hạnh.
    (slang, dated) Expressed to someone suffering misfortune.
Danh từ
  1. (từ lóng, ngày tháng) Khó khăn; bất hạnh.
    (slang, dated) Hardship; misfortune.
🎬 Nghe “hard lines” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish